Kho từ › hsk6-textbook › 预料

预料 /yùliào/

HSK6 hsk6-textbook HSK
dự đoán, liệu trước; (danh) điều dự liệu (出乎预料 – ngoài dự đoán)
谁也没有预料到情况会变得这么糟。 · Shéi yě méiyǒu yùliào dào qíngkuàng huì biàn de zhème zāo.
→ Không ai dự đoán được tình hình lại trở nên tồi tệ đến vậy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...