Kho từ › hsk6-textbook-b17 › 创意

创意 /chuàngyì/

HSK6 名/形 hsk6-textbook-b17 HSK
ý tưởng sáng tạo, sáng kiến độc đáo
将传统元素注入当代设计,展现了设计师的卓越创意。 · Jiāng chuántǒng yuánsù zhùrù dāngdài shèjì, zhǎnxiàn le shèjìshī de zhuóyuè chuàngyì.
→ Đưa các yếu tố truyền thống vào thiết kế đương đại thể hiện ý tưởng sáng tạo xuất sắc của nhà thiết kế.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...