Kho từ › hsk6-textbook › 确信

确信 /quèxìn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tin chắc, đinh ninh, khẳng định chắc chắn
我确信只要坚持下去,就一定会有收获。 · Wǒ quèxìn zhǐyào jiānchí xiàqù, jiù yīdìng huì yǒu shōuhuò.
→ Tôi tin chắc chỉ cần kiên trì thì nhất định sẽ có thành quả.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...