Kho từ › hsk5-textbook-b35 › 记忆

记忆 /jìyì/

HSK5 名/动 hsk5-textbook-b35 HSK
trí nhớ, ký ức
妈妈的记忆越来越差了。 · Māma de jìyì yuèláiyuè chà le.
→ Trí nhớ của mẹ ngày càng kém.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...