Kho từ › hsk5-textbook-b36 › 舒适圈

舒适圈 /shūshì quān/

HSK5 hsk5-textbook-b36 HSK
vùng an toàn, vùng thoải mái
走出舒适圈才能成长。 · Zǒuchū shūshì quān cái néng chéngzhǎng.
→ Bước ra khỏi vùng an toàn mới có thể trưởng thành.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...