Kho từ › hsk6-textbook › 线索

线索 /xiànsuǒ/

HSK5 danh từ hsk6-textbook HSK
manh mối, đầu mối; mạch truyện
警方在现场发现了一条重要线索。 · Jǐngfāng zài xiànchǎng fāxiàn le yì tiáo zhòngyào xiànsuǒ.
→ Cảnh sát phát hiện một manh mối quan trọng tại hiện trường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...