Kho từ › hsk6-textbook › 推测

推测 /tuīcè/

HSK6 hsk6-textbook HSK
suy đoán, phỏng đoán; sự suy đoán
根据现有的资料,我们只能推测事故的原因。 · Gēnjù xiànyǒu de zīliào, wǒmen zhǐ néng tuīcè shìgù de yuányīn.
→ Dựa vào tài liệu hiện có, chúng ta chỉ có thể suy đoán nguyên nhân vụ tai nạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...