Kho từ › hsk6-textbook › 设想

设想 /shèxiǎng/

HSK5 动/名 hsk6-textbook HSK
hình dung, giả định, tưởng tượng ra; ý tưởng, phương án dự kiến
你可以设想一下十年后自己的生活。 · Nǐ kěyǐ shèxiǎng yíxià shí nián hòu zìjǐ de shēnghuó.
→ Bạn thử hình dung xem cuộc sống của mình mười năm sau sẽ thế nào.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...