Kho từ › hsk6-textbook › 迷惑

迷惑 /míhuo/

HSK6 hsk6-textbook HSK
hoang mang, bối rối, khó hiểu; làm mê hoặc, đánh lừa
他的回答让我更加迷惑了。 · Tā de huídá ràng wǒ gèngjiā míhuo le.
→ Câu trả lời của anh ta càng khiến tôi thêm hoang mang.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...