Kho từ › hsk6-textbook › 联想

联想 /liánxiǎng/

HSK5 hsk6-textbook HSK
liên tưởng, nghĩ tới (cái khác có liên quan)
听到这首歌,我就联想起小时候的夏天。 · Tīngdào zhè shǒu gē, wǒ jiù liánxiǎng qǐ xiǎo shíhou de xiàtiān.
→ Nghe bài hát này, tôi lại liên tưởng đến những mùa hè hồi bé.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...