Kho từ › hsk5-textbook-b32 › 察觉

察觉 /chájué/

HSK5 hsk5-textbook-b32 HSK
nhận ra, phát hiện ra
我突然察觉,母亲老了。 · Wǒ tūrán chájué, mǔqīn lǎo le.
→ Tôi bỗng nhận ra, mẹ đã già.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...