Kho từ › hsk5-textbook › 企图

企图 /qǐtú/

HSK6 động từ hsk5-textbook HSK
mưu toan, hòng, âm mưu (thường mang sắc thái xấu); (danh) ý đồ
他企图隐瞒事实,但很快被发现了。 · Tā qǐtú yǐnmán shìshí, dàn hěn kuài bèi fāxiàn le.
→ Anh ta hòng che giấu sự thật, nhưng nhanh chóng bị phát hiện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...