Kho từ › hsk6-textbook › 目光

目光 /mùguāng/

HSK5 hsk6-textbook HSK
ánh mắt, cái nhìn; tầm nhìn, nhãn quan
他一进门,大家的目光都集中在他身上。 · Tā yí jìn mén, dàjiā de mùguāng dōu jízhōng zài tā shēnshang.
→ Anh ấy vừa bước vào cửa, ánh mắt mọi người đều đổ dồn vào anh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...