Kho từ › hsk6-textbook › 预期

预期 /yùqī/

HSK5 hsk6-textbook HSK
dự kiến, mong đợi trước, kỳ vọng
这次活动的效果比我们预期的还要好。 · Zhè cì huódòng de xiàoguǒ bǐ wǒmen yùqī de hái yào hǎo.
→ Hiệu quả của hoạt động lần này còn tốt hơn cả những gì chúng tôi dự kiến.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...