Kho từ › hsk6-textbook › 期望

期望 /qīwàng/

HSK5 动/名 hsk6-textbook HSK
kỳ vọng, mong đợi; sự kỳ vọng
父母对我的期望太高,我压力很大。 · Fùmǔ duì wǒ de qīwàng tài gāo, wǒ yālì hěn dà.
→ Bố mẹ kỳ vọng ở tôi quá nhiều, tôi rất áp lực.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...