Kho từ › hsk6-textbook › 回顾

回顾 /huígù/

HSK5 hsk6-textbook HSK
nhìn lại, ôn lại, hồi tưởng
回顾过去一年,我觉得自己成长了不少。 · Huígù guòqù yì nián, wǒ juéde zìjǐ chéngzhǎng le bù shǎo.
→ Nhìn lại một năm qua, tôi thấy mình đã trưởng thành lên nhiều.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...