Kho từ › hsk6-textbook › 妄想

妄想 /wàngxiǎng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
mơ tưởng hão huyền, đừng hòng; (danh từ) ảo tưởng, hoang tưởng
不付出努力就妄想成功,那是不可能的。 · Bù fùchū nǔlì jiù wàngxiǎng chénggōng, nà shì bù kěnéng de.
→ Không chịu nỗ lực mà mơ tưởng thành công thì làm gì có chuyện đó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...