Kho từ › hsk5-textbook-b26 › 象征

象征 /xiàngzhēng/

HSK5 动/名 hsk5-textbook-b26 HSK
tượng trưng (cho), biểu tượng
莲花象征纯洁。 · Liánhuā xiàngzhēng chúnjié.
→ Hoa sen tượng trưng cho sự thuần khiết.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...