Kho từ › hsk6-textbook › 演绎

演绎 /yǎnyì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
diễn giải, thể hiện (vai diễn, tác phẩm); suy diễn, diễn dịch
这位年轻演员把主角演绎得非常真实。 · Zhè wèi niánqīng yǎnyuán bǎ zhǔjué yǎnyì de fēicháng zhēnshí.
→ Nam diễn viên trẻ này thể hiện vai chính rất chân thật.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...