Kho từ › hsk6-textbook-b5 › 框架

框架 /kuàngjià/

HSK6 hsk6-textbook-b5 HSK
khuôn khổ, khung
两国在现有框架内开展合作。 · Liǎng guó zài xiànyǒu kuàngjià nèi kāizhǎn hézuò.
→ Hai nước triển khai hợp tác trong khuôn khổ hiện có.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...