Kho từ › hsk5-textbook-b36 › 信念

信念 /xìnniàn/

HSK5 hsk5-textbook-b36 HSK
niềm tin, lý tưởng
她的信念从未动摇过。 · Tā de xìnniàn cóng wèi dòngyáo guo.
→ Niềm tin của cô ấy chưa từng lay chuyển.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...