Kho từ › hsk6-textbook › 预言

预言 /yùyán/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tiên đoán, dự đoán trước; lời tiên tri
十年前他就预言这个行业会迅速发展。 · Shí nián qián tā jiù yùyán zhège hángyè huì xùnsù fāzhǎn.
→ Từ mười năm trước ông ấy đã tiên đoán ngành này sẽ phát triển nhanh chóng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...