Kho từ › hsk5-textbook-b36 › 灵魂

灵魂 /línghún/

HSK5 hsk5-textbook-b36 HSK
linh hồn, tâm hồn
读书是灵魂的食粮。 · Dúshū shì línghún de shíliáng.
→ Đọc sách là lương thực của tâm hồn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...