| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
coi như, xem như
她把我当作亲妹妹。
Chị ấy coi tôi như em gái ruột. |
— | |
| 形 |
kiệt xuất, lỗi lạc
她是一位杰出的科学家。
Bà là một nhà khoa học lỗi lạc. |
— | |
| 形 |
giản dị, súc tích, gọn gàng
真正美的规律往往是简洁的。
Quy luật thực sự đẹp thường là giản dị, súc tích. |
— | |
| 形 |
mang tính xây dựng, có tính xây dựng
我们希望提出建设性的意见。
Chúng tôi muốn đưa ra những ý kiến mang tính xây dựng. |
— | |
| 名/动 |
sở thích, ưa thích hơn
饮食偏好因文化背景不同而存在巨大差异。
Sở thích ăn uống có sự khác biệt lớn do nền tảng văn hóa khác nhau. |
— | |
| 动/名 |
đồng nhất, nhận đồng (bản sắc)
文化认同是消费者选择品牌的重要因素。
Đồng nhất văn hóa là yếu tố quan trọng để người tiêu dùng lựa chọn thương hiệu. |
— | |
| 动/名 |
nói suông, lý thuyết trống rỗng
再华丽的计划,若没有行动支撑,都不免沦为空谈。
Dù kế hoạch có hoa mỹ đến đâu, nếu không có hành động hỗ trợ, đều không tránh khỏi trở thành lời nói suông. |
— | |
| 形 |
thực tế, thiết thực, cầu thực
务实的态度比空洞的豪言壮语更有价值。
Thái độ thiết thực có giá trị hơn những lời hoa mỹ rỗng tuếch. |
— | |
| 形/名 |
rực rỡ, huy hoàng
不必羡慕他人的辉煌,每个人都有属于自己的光芒。
Không cần ghen tị với sự huy hoàng của người khác, mỗi người đều có ánh sáng thuộc về mình. |
— | |
| 动 |
không uổng, không phí
能将所学奉献社会,方不枉十年寒窗苦读。
Có thể đem kiến thức cống hiến cho xã hội, mới không uổng mười năm đèn sách gian khổ. |
— | |
| 名/形 |
ánh hào quang, rực rỡ
一个人的光辉不在于地位高低,而在于他照亮了多少人的生命。
Ánh hào quang của một người không nằm ở địa vị cao thấp, mà nằm ở việc anh ấy đã soi sáng bao nhiêu cuộc đời khác. |
— | |
| 动/名 |
thưởng thức, thị hiếu, cảm nhận tinh tế
放慢脚步,才能真正品味生活中的点滴美好。
Chỉ khi chậm lại, mới có thể thực sự thưởng thức những điều tốt đẹp nhỏ bé trong cuộc sống. |
— | |
| 副/动 |
chuyên tâm, dồn tâm sức vào
不妨潜心做好一件事,而不是同时追逐十件事却都流于表面。
Chẳng ngại dồn tâm sức làm tốt một việc, thay vì cùng lúc đuổi theo mười việc mà đều chỉ ở bề mặt. |
— | |
| 动/名 |
phê phán, phê bình
鲁迅以犀利的笔锋批判封建礼教对人性的摧残。
Lỗ Tấn dùng ngòi bút sắc bén phê phán lễ giáo phong kiến đã tàn phá nhân tính. |
— | |
| 动/名 |
kính sợ, kính nể và sợ hãi
古人对自然怀有深刻的敬畏之心。
Người xưa mang trong lòng tấm lòng kính sợ sâu sắc đối với thiên nhiên. |
— | |
| 动 |
chú trọng, thiên về, tập trung vào
国家战略应侧重于发展具有比较优势的产业。
Chiến lược quốc gia nên chú trọng phát triển những ngành có lợi thế so sánh. |
— | |
| 名 |
tinh hoa, phần tinh túy nhất
中华文化的精华需要我们用心甄别,认真传承。
Tinh hoa của văn hóa Trung Hoa cần chúng ta dùng tâm sàng lọc, nghiêm túc kế thừa. |
— | |
| 名 |
cặn bã, bã rượu — phần xấu, lạc hậu (nghĩa bóng)
封建迷信是文化的糟粕,不应被传承下来。
Mê tín dị đoan phong kiến là cặn bã văn hóa, không nên được kế thừa lại. |
— | |
| 形 |
khéo léo, tài tình, tinh tế
他用一个巧妙的办法解决了这个难题。
Anh ấy đã dùng một cách rất khéo để giải quyết vấn đề khó này. |
— | |
| 形 |
chính xác, xác thực, sát đúng
关于开会时间,我还没得到确切的消息。
Về giờ họp, tôi vẫn chưa nhận được thông tin chính xác. |
— | |
| 动 |
không tiếc, chẳng ngại (thường dùng "不惜 + 代价/一切": sẵn sàng làm dù phải trả giá)
为了实现梦想,他不惜付出一切代价。
Để thực hiện ước mơ, anh ấy không tiếc trả bất cứ giá nào. |
— | |
| 动 |
giám định, thẩm định, đánh giá (chất lượng, thật giả)
这幅画经过专家鉴定,确认是真品。
Bức tranh này đã qua giám định của chuyên gia, xác nhận là hàng thật. |
— | |
| 形 |
buồn cười, nực cười, lố bịch
现在想起来,当时的担心真是可笑。
Giờ nghĩ lại mới thấy nỗi lo lúc đó thật buồn cười. |
— | |
| 形 |
tuyệt vời, tuyệt diệu, êm ái (thường nói về âm thanh, cảm giác)
她的歌声非常美妙,让全场观众都安静下来。
Giọng hát của cô ấy tuyệt hay, khiến cả khán phòng lặng đi. |
— | |
| 形 |
chính đáng, hợp lý, hợp pháp
他是通过正当手段获得这份工作的。
Anh ấy có được công việc này bằng con đường chính đáng. |
— | |
| 名/动 |
khuynh hướng, xu hướng; nghiêng về, thiên về
年轻人越来越有在网上购物的倾向。
Người trẻ ngày càng có xu hướng mua sắm trên mạng. |
— | |
| 形/动 |
miễn cưỡng, gượng ép; ép buộc (ai làm gì); tạm đủ, vừa vặn
他不愿意去就算了,你别勉强他。
Cậu ấy không muốn đi thì thôi, đừng ép cậu ấy. |
— | |
| 动 |
để ý, bận tâm, quan tâm (thường dùng ở dạng phủ định: 别在意 = đừng để bụng)
别太在意别人的看法,做好自己就行。
Đừng quá bận tâm đến cách nhìn của người khác, sống tốt phần mình là được. |
— | |
| 动 |
sùng bái, tôn thờ, ngưỡng mộ
他从小就崇拜那位科学家,立志走同样的路。
Từ nhỏ anh ấy đã ngưỡng mộ nhà khoa học ấy và quyết đi theo con đường đó. |
— | |
| 动 |
sẵn lòng, vui lòng (làm gì); hài lòng, vừa ý
如果你需要帮助,我很乐意帮你。
Nếu bạn cần giúp đỡ, mình rất sẵn lòng giúp. |
— | |
| 名 |
đúng sai, phải trái; chuyện thị phi, điều tiếng
孩子长大了,应该学会分辨是非。
Con cái lớn rồi thì phải học cách phân biệt đúng sai. |
— | |
| 形 |
dày công, tỉ mỉ, chăm chút, hết sức cẩn thận
这份礼物是她精心挑选的,希望你会喜欢。
Món quà này là cô ấy chọn rất kỹ lưỡng, mong là bạn sẽ thích. |
— | |
| 动 |
chê, ngại, không ưa (thấy điều gì đó không vừa ý)
她嫌这件衣服太贵,没舍得买。
Cô ấy chê cái áo này đắt quá nên tiếc không mua. |
— | |
| 形 |
thiết thực, sát thực tế, khả thi (thường làm trạng ngữ: 切实做好)
公司提出了几条切实可行的改进办法。
Công ty đã đưa ra mấy biện pháp cải tiến thiết thực và khả thi. |
— | |
| 形 |
thích hợp, phù hợp
这里气候温和,非常适宜老人居住。
Ở đây khí hậu ôn hòa, rất thích hợp cho người già sinh sống. |
— | |
| 形 |
mù quáng, thiếu suy nghĩ, nhắm mắt làm liều
投资以前一定要研究清楚,不能盲目跟风。
Trước khi đầu tư nhất định phải tìm hiểu kỹ, không thể chạy theo phong trào một cách mù quáng. |
— | |
| 动 |
khen ngợi, ca ngợi, tán dương
他见义勇为的行为受到了大家的赞扬。
Hành động thấy việc nghĩa liền ra tay của anh ấy được mọi người khen ngợi. |
— | |
| 形 |
cao minh, cao tay, tài giỏi (kiến giải, tay nghề)
这位老中医医术高明,很多人专门从外地赶来看病。
Vị thầy thuốc Đông y này tay nghề rất cao, nhiều người từ nơi khác lặn lội đến khám. |
— | |
| 形 |
đáng ghét, đáng khinh, khả ố
这种随手扔垃圾的行为真可恶。
Kiểu tiện tay vứt rác như vậy thật đáng ghét. |
— | |
| 名 |
tư thế, dáng vẻ; thái độ (khi ứng xử)
他总是以一种谦虚的姿态跟人交流。
Anh ấy luôn giao tiếp với mọi người bằng một thái độ khiêm tốn. |
— | |
| 名 |
công lao, công trạng
这次项目成功,最大的功劳应该归于整个团队。
Dự án lần này thành công, công lao lớn nhất phải thuộc về cả tập thể. |
— | |
| 名 |
điểm yếu, nhược điểm
他很清楚自己的弱点,并努力去改正。
Anh ấy rất rõ nhược điểm của mình và cố gắng sửa chữa. |
— | |
| 形 |
thỏa đáng, thích đáng, phù hợp (cách nói, cách xử lý)
他的批评虽然严厉,但用词还算恰当。
Lời phê bình của anh ấy tuy gay gắt nhưng dùng từ cũng khá thỏa đáng. |
— | |
| 形 |
hoang đường, vô lý, nực cười
这种说法毫无根据,简直荒谬。
Cách nói này chẳng có căn cứ gì, thật là vô lý hết sức. |
— | |
| 副 |
tự tiện, tự ý (làm gì khi chưa được phép)
没有领导同意,任何人不得擅自修改合同内容。
Chưa có sự đồng ý của lãnh đạo, không ai được tự ý sửa nội dung hợp đồng. |
— | |
| 形 |
tinh xảo, tinh tế, cầu kỳ tỉ mỉ (nói về đồ vật)
这个礼盒包装得非常精致。
Hộp quà này được gói rất tinh xảo. |
— | |
| 动 |
cẩn thận, coi chừng, để ý
地面很滑,走路当心点儿。
Sàn trơn lắm, đi đứng cẩn thận một chút. |
— | |
| 形 |
hoang đường, vô lý, nực cười; (hành vi) phóng túng bừa bãi
他提出的这个理由听起来实在太荒唐了。
Cái lý do anh ta đưa ra nghe thật sự quá vô lý. |
— | |
| 动 |
đáng đời, đáng kiếp (khẩu ngữ, chê ai tự chuốc lấy hậu quả)
他天天熬夜,现在身体出问题,真是活该。
Anh ta ngày nào cũng thức khuya, giờ sức khỏe có vấn đề thì đúng là đáng đời. |
— | |
| 名 |
danh tiếng, uy tín, tiếng tăm
这家老店靠诚信经营赢得了良好的声誉。
Cửa hàng lâu năm này nhờ buôn bán tử tế mà gây dựng được danh tiếng tốt. |
— | |
| 形 |
hùng vĩ, tráng lệ, hoành tráng
站在山顶上看日出,那场面真是太壮观了。
Đứng trên đỉnh núi ngắm mặt trời mọc, cảnh tượng ấy thật sự quá hùng vĩ. |
— | |
| 动 |
tuân theo, tuân thủ, làm theo (nguyên tắc, quy luật)
我们做事应该遵循基本的道德原则。
Làm việc gì chúng ta cũng nên tuân theo những nguyên tắc đạo đức cơ bản. |
— | |
| 动 |
sơ suất, lơ là, sao nhãng
由于一时疏忽,他把重要文件落在出租车上了。
Chỉ vì sơ suất nhất thời, anh ấy bỏ quên tài liệu quan trọng trên taxi. |
— | |
| 形 |
khả thi, có thể thực hiện được
这个方案听起来不错,但实际上并不可行。
Phương án này nghe thì hay nhưng thực tế lại không khả thi. |
— | |
| 形 |
mới mẻ, mới lạ, độc đáo
这款手机的设计很新颖,一上市就受到了年轻人的欢迎。
Thiết kế của mẫu điện thoại này rất mới lạ, vừa ra mắt đã được giới trẻ ưa chuộng. |
— | |
| 副 |
tự ý, tự tiện, lén lút (làm việc gì mà không xin phép)
员工不得私自把公司资料带回家。
Nhân viên không được tự ý mang tài liệu công ty về nhà. |
— | |
| 动 |
làm qua loa, đối phó cho xong, chiếu lệ
做事要认真,不能敷衍了事。
Làm việc phải nghiêm túc, không được làm qua loa cho xong. |
— | |
| 形 |
sở trường, giỏi về, tủ (món ăn, kỹ năng)
红烧鱼是我妈妈最拿手的一道菜。
Cá kho là món tủ nhất của mẹ tôi. |
— | |
| 形 |
khô khan, nhàm chán, tẻ nhạt
长期重复同样的工作,会让人觉得十分枯燥。
Lặp đi lặp lại một công việc trong thời gian dài sẽ khiến người ta thấy rất nhàm chán. |
— | |
| 形 |
mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng; qua loa, cẩu thả
他的回答很含糊,让人猜不出真实的想法。
Câu trả lời của anh ấy rất mập mờ, khiến người ta không đoán được suy nghĩ thật. |
— | |
| 动 |
khâm phục, kính phục
我非常钦佩他面对困难时的勇气。
Tôi rất khâm phục lòng dũng cảm của anh ấy khi đối mặt với khó khăn. |
— | |
| 形 |
xuất sắc, vượt trội (thành tích, kết quả)
他以优异的成绩考上了名牌大学。
Cậu ấy đã thi đỗ trường đại học danh tiếng với thành tích xuất sắc. |
— | |
| 形 |
kỳ diệu, kỳ lạ và thú vị
大自然的变化真是太奇妙了。
Sự biến hóa của thiên nhiên quả thật vô cùng kỳ diệu. |
— | |
| 形 |
rỗng tuếch, sáo rỗng, trống rỗng (lời nói, nội dung)
他的发言内容空洞,没有实际建议。
Bài phát biểu của anh ta nội dung sáo rỗng, chẳng có đề xuất thiết thực nào. |
— | |
| 形 |
đắc lực, có năng lực, làm việc giỏi; nhờ vào, được lợi từ (得力于)
他是经理最得力的助手,什么事交给他都放心。
Anh ấy là trợ thủ đắc lực nhất của giám đốc, giao việc gì cho anh ấy cũng yên tâm. |
— | |
| 动 |
phù hợp với, hợp với (tiêu chuẩn, quy định, lẽ thường)
他的做法完全合乎公司的规定。
Cách làm của anh ấy hoàn toàn phù hợp với quy định của công ty. |
— | |
| 形 |
trịnh trọng, nghiêm túc, trang trọng
他郑重地向大家承诺,一定按时完成任务。
Anh ấy trịnh trọng hứa với mọi người rằng nhất định sẽ hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn. |
— | |
| 动 |
chú trọng, nhấn mạnh, đặt trọng tâm vào
校长在会上着重指出了学生的安全问题。
Trong cuộc họp, hiệu trưởng đã nhấn mạnh vấn đề an toàn của học sinh. |
— | |
| 形 |
trang nghiêm, trang trọng, uy nghi
升旗仪式上,全场气氛十分庄严。
Trong lễ thượng cờ, không khí cả hội trường hết sức trang nghiêm. |
— | |
| 形 |
thỏa đáng, ổn thỏa, chu đáo
请把这些重要文件妥善保管好。
Xin hãy cất giữ những giấy tờ quan trọng này thật cẩn thận, chu đáo. |
— | |
| 形 |
thỏa đáng, ổn thỏa, chu đáo
这件事你处理得很妥当,大家都没有意见。
Việc này anh xử lý rất ổn thỏa, mọi người đều không có ý kiến gì. |
— | |
| 形 |
chu đáo, tỉ mỉ, kín kẽ (kế hoạch, suy nghĩ)
这次活动的安排十分周密,几乎没出什么问题。
Việc sắp xếp cho hoạt động lần này rất chu đáo, hầu như không xảy ra vấn đề gì. |
— | |
|
bề ngoài, trên danh nghĩa
|
— | ||
| 形/动 |
bất tiện, không tiện
|
— | |
| 动/形 |
không được, không xong; (chẳng lẽ)
|
— | |
|
không ra gì, chẳng có gì đặc biệt
|
— | ||
| 动 |
không đáng, không đáng giá
|
— | |
| 形 |
thảm, thê thảm; tàn nhẫn
|
— | |
|
nổi tiếng, trở nên nổi tiếng
|
— | ||
| 动 |
coi là, xem như
|
— | |
| 名 |
cao thủ, người giỏi, tay lão luyện
|
— | |
| 动 |
cân nhắc, đánh giá, đo lường
|
— | |
| 形 |
tinh xảo, tinh nhuệ; tinh chất
|
— | |
| 形 |
tinh xảo, đẹp tinh tế
|
— | |
| 动 |
coi trọng, xem trọng
|
— | |
| 动 |
đánh giá cao, lạc quan về; trông chừng
|
— | |
| 动 |
coi là, xem như
|
— | |
| 形 |
hay, tuyệt, khéo léo
|
— | |
| 形/副 |
lệch, nghiêng; thiên vị; cố tình
|
— | |
| 动 |
bình luận, nhận xét, đánh giá
|
— | |
| 动 |
bình chọn, bầu chọn
|
— | |
| 形 |
thích hợp, thích đáng, phù hợp
|
— | |
| 形 |
chất lượng cao, chất lượng tốt
|
— | |
| 形 |
vững chắc, chắc chắn, thực chất
|
— | |
| 形 |
nổi tiếng, có tiếng
|
— |
Đang tải...