Khám phá › Folder

2.700+ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG THEO CHỦ ĐỀ HSK 6

ID 818823

Từ vựng theo chủ đề, lọc riêng trình độ 2.700+ HSK 6.

80 bộ 1 lượt xem

Các bộ trong folder 80 bộ

打招呼、社交 Chào hỏi, xã giao

7 từ

国籍、语言 Quốc tịch, ngôn ngữ

5 từ

日期、时间 Ngày tháng, thời gian

8 từ

家庭、亲属 Gia đình, người thân

21 từ

外貌 Ngoại hình

9 từ

身体部位 Cơ thể người

27 từ

性格、情绪 Tính cách, cảm xúc

118 từ

年龄、人生阶段 Tuổi tác, giai đoạn cuộc đời

14 từ

朋友、人际关系 Bạn bè, các mối quan hệ

7 từ

日常生活 Sinh hoạt hằng ngày

12 từ

住房、家具 Nhà ở, nội thất

27 từ

衣服、服装 Quần áo, trang phục

12 từ

颜色、形状 Màu sắc, hình dạng

19 từ

金钱、购物 Tiền bạc, mua sắm

23 từ

食物、饮料 Đồ ăn, thức uống

21 từ

烹饪、厨房 Nấu ăn, nhà bếp

17 từ

天气 Thời tiết

9 từ

季节、自然 Mùa, thiên nhiên

9 từ

动物 Động vật

9 từ

方向、位置 Phương hướng, vị trí

15 từ

地理、国家 Địa lý, đất nước

37 từ

学科、学习 Môn học, việc học tập

10 từ

职业 Nghề nghiệp

18 từ

公司、职场 Công ty, công sở

23 từ

电脑、科技 Máy tính, công nghệ

20 từ

电话、通讯 Điện thoại, liên lạc

6 từ

交通工具 Phương tiện giao thông

27 từ

道路、指路 Đường xá, chỉ đường

14 từ

旅游、酒店 Du lịch, khách sạn

11 từ

健康、医院 Sức khỏe, bệnh viện

8 từ

体育运动 Thể thao

23 từ

音乐、影视 Âm nhạc, phim ảnh

25 từ

爱好、娱乐 Sở thích, giải trí

15 từ

节日、庆祝活动 Lễ hội, sự kiện đặc biệt

14 từ

表达意见、同意与不同意 Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý

24 từ

经济、金融 Kinh tế, tài chính

58 từ

商业、贸易 Kinh doanh, thương mại

51 từ

劳动、就业 Lao động, việc làm

32 từ

生产、工业 Sản xuất, công nghiệp

18 từ

农业、畜牧业 Nông nghiệp, chăn nuôi

11 từ

社会、社区 Xã hội, cộng đồng

94 từ

政治、国家 Chính trị, nhà nước

62 từ

法律、法院 Pháp luật, toà án

84 từ

军事、安全 Quân sự, an ninh

56 từ

宗教、信仰 Tôn giáo, tín ngưỡng

19 từ

科学、研究 Khoa học, nghiên cứu

42 từ

科技、工程技术 Công nghệ, kỹ thuật

25 từ

环境、生态 Môi trường, sinh thái

25 từ

宇宙、自然现象 Vũ trụ, hiện tượng tự nhiên

9 từ

能源、资源 Năng lượng, tài nguyên

13 từ

医学、治疗 Y học, điều trị

24 từ

疾病、症状 Bệnh tật, triệu chứng

28 từ

营养、体质 Dinh dưỡng, thể chất

7 từ

教育、培训 Giáo dục, đào tạo

42 từ

书籍、知识 Sách vở, tri thức

10 từ

语言、文字 Ngôn ngữ, văn tự

22 từ

文化、风俗 Văn hoá, phong tục

27 từ

历史、传统 Lịch sử, truyền thống

16 từ

文学、诗歌 Văn học, thơ ca

17 từ

美术、建筑 Mỹ thuật, kiến trúc

16 từ

媒体、新闻 Truyền thông, báo chí

37 từ

思维、认知 Tư duy, nhận thức

92 từ

态度、评价 Thái độ, đánh giá

95 từ

品格、道德 Phẩm chất, đạo đức

72 từ

人际关系、社会交往 Quan hệ, ứng xử xã hội

88 từ

成语、惯用语 Thành ngữ, quán ngữ

61 từ

程度、比较 Mức độ, so sánh

64 từ

时间、频率(高级) Thời gian, tần suất (nâng cao)

54 từ

空间、大小 Không gian, kích thước

48 từ

数量、计量 Số lượng, đo lường

32 từ

状态、变化 Trạng thái, biến đổi

145 từ

动作、行为 Hành động, tác động

304 từ

原因、结果、条件 Nguyên nhân, kết quả, điều kiện

30 từ

代词(人称、指示、疑问) Đại từ (nhân xưng, chỉ định, nghi vấn)

8 từ

助词、语气词(了/的/吗/呢/吧……) Trợ từ, từ ngữ khí (了/的/吗/呢/吧...)

11 từ

量词(个/本/张/条/只……) Lượng từ (个/本/张/条/只...)

15 từ

常用基本动词 Động từ cơ bản thường dùng

5 từ

副词、连词(也/都/就/但是/因为……) Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)

76 từ

介词、基本方位词 Giới từ, từ chỉ phương hướng cơ bản

8 từ

Chủ đề khác

19 từ

Các chủ đề lẻ, mỗi chủ đề dưới 5 từ, được gộp chung vào đây.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...