Kho từ › hsk6-textbook › 精心

精心 /jīngxīn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
dày công, tỉ mỉ, chăm chút, hết sức cẩn thận
这份礼物是她精心挑选的,希望你会喜欢。 · Zhè fèn lǐwù shì tā jīngxīn tiāoxuǎn de, xīwàng nǐ huì xǐhuan.
→ Món quà này là cô ấy chọn rất kỹ lưỡng, mong là bạn sẽ thích.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...