| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
điển cố, điển tích (câu chuyện lịch sử)
纸上谈兵这个成语来自战国时期的真实典故。
Thành ngữ 纸上谈兵 xuất phát từ điển tích có thật thời Chiến Quốc. |
— | |
| 名 |
ý vị, hàm ý sâu xa, nội hàm
一首好诗往往意蕴深远,需要反复品读方能领悟其中精髓。
Một bài thơ hay thường có ý vị sâu xa, cần đọc đi đọc lại mới có thể lĩnh ngộ được tinh tủy bên trong. |
— | |
| 名 |
thơ cổ, cổ thi (thơ cổ phong Trung Quốc)
中国古诗以精炼的语言表达深远的意境,令人回味无穷。
Thơ cổ Trung Quốc dùng ngôn ngữ súc tích để biểu đạt ý cảnh sâu xa, khiến người đọc mãi không quên. |
— | |
| 动/名 |
gieo vần, hợp vần
古诗的魅力在于押韵与节奏的完美结合,读来朗朗上口。
Sức hấp dẫn của thơ cổ nằm ở sự kết hợp hoàn hảo giữa gieo vần và nhịp điệu, đọc lên rất thuận miệng. |
— | |
| 名 |
luật thi (thơ Đường có luật nghiêm)
律诗以其严格的格律和对仗规则著称,是唐诗的代表形式。
Luật thi nổi tiếng với các quy tắc cách luật và đối trượng nghiêm ngặt, là hình thức tiêu biểu của thơ Đường. |
— | |
| 名 |
tuyệt cú (thơ Đường 4 câu)
李白的《静夜思》是一首家喻户晓的五言绝句,蕴含着深深的思乡之情。
"Tĩnh dạ tư" của Lý Bạch là bài thơ ngũ ngôn tuyệt cú được mọi người biết đến, ẩn chứa tình hoài hương sâu sắc. |
— | |
| 名 |
Lý Bạch (701-762, thi tiên nhà Đường)
李白以浪漫豪放见长,堪称中国诗歌史上最伟大的浪漫主义诗人。
Lý Bạch nổi tiếng với phong cách lãng mạn phóng khoáng, xứng gọi là nhà thơ lãng mạn vĩ đại nhất trong lịch sử thơ ca Tr |
— | |
| 名 |
Đỗ Phủ (712-770, thi thánh nhà Đường)
杜甫以忧国忧民、现实主义见长,其诗堪称'诗史',记录了盛唐到衰唐的历史变迁。
Đỗ Phủ nổi tiếng với lòng lo nước thương dân và chủ nghĩa hiện thực, thơ ông xứng gọi là 'thi su', ghi lại biến đổi lịch |
— | |
| 名 |
Tô Thức (1037-1101, đại văn hào nhà Tống)
苏轼在词的创作上以豪放派见长,其《水调歌头》堪称宋词中的千古绝唱。
Tô Thức trong sáng tác từ nổi tiếng với phái hào phóng, "Thủy điệu ca đầu" của ông xứng gọi là tiếng hát tuyệt vời nhất |
— | |
| 动 |
ngâm nga, đọc to và có điệu
吟诵古诗是感受汉语音韵之美的最佳方式,也是传承诗歌文化的重要途径。
Ngâm tụng thơ cổ là cách tốt nhất để cảm nhận vẻ đẹp âm vận của tiếng Trung, cũng là con đường quan trọng truyền thừa vă |
— | |
| 名 |
hình tượng thơ, biểu tượng có ý nghĩa
明月是中国古诗中最常见的意象之一,象征着乡愁、团圆与永恒。
Trăng sáng là một trong những hình tượng phổ biến nhất trong thơ cổ Trung Quốc, tượng trưng cho nỗi nhớ quê hương, đoàn |
— | |
| 形/名 |
uyển ước (phong cách thơ mềm mại, kín đáo)
婉约派词人以细腻柔美见长,将情感寓于精致的意象之中。
Các từ nhân phái uyển ước nổi tiếng với vẻ tinh tế mềm mại, gửi cảm xúc vào những hình tượng tinh xảo. |
— | |
| 形 |
hào phóng (phong cách thơ phóng khoáng, mạnh mẽ)
苏轼和辛弃疾以豪放见长,他们的词气势磅礴,堪称宋词豪放派的代表。
Tô Thức và Tân Khí Tật nổi tiếng với phong cách hào phóng, từ của họ khí thế hùng tráng, xứng gọi là đại diện của phái h |
— | |
| 名 |
vị thơ, âm điệu và hương vị
古诗词的韵味需要细细品读,方能体会其言有尽而意无穷的艺术境界。
Vị thơ của thơ ca cổ điển cần phải đọc thưởng thức thật kỹ, mới có thể cảm nhận được cảnh giới nghệ thuật lời hết mà ý v |
— | |
| 名/形 |
thi ý, chất thơ, đầy chất thơ
那首诗将平淡的乡村生活写得充满诗意,由此可见诗人观察生活的独特视角。
Bài thơ đó viết về cuộc sống nông thôn bình dị đầy chất thơ, từ đó có thể thấy góc nhìn độc đáo của nhà thơ khi quan sát |
— | |
| 动 |
ngâm vịnh, đọc thơ có giai điệu
吟咏古诗时,那种音韵之美与意境之深,往往令人沉醉其中。
Khi ngâm vịnh thơ cổ, vẻ đẹp âm vận và chiều sâu ý cảnh đó thường khiến người ta say đắm trong đó. |
— | |
| 动 |
thưởng đọc, đọc và thưởng thức
品读古诗词需要了解其历史背景,方能感受到诗人寓情于景的深刻用意。
Thưởng đọc thơ ca cổ điển cần hiểu bối cảnh lịch sử, mới có thể cảm nhận dụng ý sâu sắc khi nhà thơ gửi tình vào cảnh. |
— |
Đang tải...