Kho từ › hsk6-textbook › 妥当

妥当 /tuǒdang/

HSK6 hsk6-textbook HSK
thỏa đáng, ổn thỏa, chu đáo
这件事你处理得很妥当,大家都没有意见。 · Zhè jiàn shì nǐ chǔlǐ de hěn tuǒdang, dàjiā dōu méiyǒu yìjiàn.
→ Việc này anh xử lý rất ổn thỏa, mọi người đều không có ý kiến gì.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...