Kho từ › hsk6-textbook › 钦佩

钦佩 /qīnpèi/

HSK6 hsk6-textbook HSK
khâm phục, kính phục
我非常钦佩他面对困难时的勇气。 · Wǒ fēicháng qīnpèi tā miànduì kùnnan shí de yǒngqì.
→ Tôi rất khâm phục lòng dũng cảm của anh ấy khi đối mặt với khó khăn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...