Kho từ › hsk6-textbook › 优异

优异 /yōuyì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
xuất sắc, vượt trội (thành tích, kết quả)
他以优异的成绩考上了名牌大学。 · Tā yǐ yōuyì de chéngjì kǎoshàng le míngpái dàxué.
→ Cậu ấy đã thi đỗ trường đại học danh tiếng với thành tích xuất sắc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...