Kho từ › hsk6-textbook › 枯燥

枯燥 /kūzào/

HSK6 hsk6-textbook HSK
khô khan, nhàm chán, tẻ nhạt
长期重复同样的工作,会让人觉得十分枯燥。 · Chángqī chóngfù tóngyàng de gōngzuò, huì ràng rén juéde shífēn kūzào.
→ Lặp đi lặp lại một công việc trong thời gian dài sẽ khiến người ta thấy rất nhàm chán.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...