| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
kiên trì không ngừng, bền bỉ không biết mệt mỏi
只有坚持不懈,才能达到流利的水平。
Chỉ có kiên trì không ngừng mới có thể đạt được trình độ lưu loát. |
— | ||
|
tuần tự dần tiến, từng bước từng bước
学习应该循序渐进,不能急于求成。
Học tập phải tuần tự dần tiến, không thể nóng vội. |
— | ||
|
bền bỉ kiên trì, giữ vững không đổi
凡事持之以恒,终会有所成就。
Việc gì cũng kiên trì bền bỉ thì cuối cùng đều sẽ thành công. |
— | ||
|
quen tay quen nghề sinh ra khéo léo, luyện tập tạo nên thành thạo
口语练习要熟能生巧,每天开口是关键。
Luyện khẩu ngữ cần thực hành đến thành thạo, mở miệng mỗi ngày là chìa khóa. |
— | ||
|
nước đến thì kênh tự thành, điều kiện chín muồi thì việc tự xong
打好基础,水到渠成,流利是自然而然的结果。
Đặt nền tảng vững chắc thì nước đến kênh tự thành, lưu loát là kết quả tất nhiên. |
— | ||
|
nhìn mà lùi bước, sợ mà không dám thử
不要被声调吓到而望而却步。
Đừng bị thanh điệu dọa mà nhìn thấy đã lùi bước. |
— | ||
|
làm một được hai, ít công mà nhiều quả
找到适合自己的方法,才能事半功倍。
Tìm được phương pháp phù hợp với bản thân thì mới có thể làm một được hai. |
— | ||
|
một bước mà thành, muốn thành công ngay lập tức
语言学习不可能一蹴而就,需要时间积累。
Học ngôn ngữ không thể một bước mà thành, cần thời gian tích lũy. |
— | ||
|
không đủ sức tiếp nhận/xử lý, tới tấp không ngừng
工作任务应接不暇,让他喘不过气。
Nhiệm vụ công việc tới tấp không ngừng, khiến anh ấy không thở được. |
— | ||
|
phân thân không nổi, không biết xử lý hết
项目太多,她感到分身乏术。
Dự án quá nhiều, cô ấy cảm thấy không biết phân thân mà xử lý hết. |
— | ||
|
tranh thủ lúc bận rỗi ra chút thời gian rảnh
再忙,也要忙里偷闲,照顾好自己的身体。
Dù bận đến mấy, cũng phải tranh thủ chút thời gian rảnh chăm sóc bản thân. |
— | ||
|
thân bất do kỷ (bị hoàn cảnh cuốn đi)
在职场竞争的压力下,很多人感到身不由己。
Dưới áp lực cạnh tranh nơi công sở, nhiều người cảm thấy thân bất do kỷ. |
— | ||
|
phiền/bực không chịu nổi, chán đến cực điểm
每天应付大量邮件,他感到不胜其烦。
Mỗi ngày phải xử lý vô số email, anh ấy cảm thấy phiền không chịu nổi. |
— | ||
| 短语 |
không thở được (ẩn dụ: quá áp lực)
工作任务堆积如山,让他喘不过气来。
Nhiệm vụ công việc chất đống như núi, khiến anh ấy không thở được. |
— | |
|
trật tự ngăn nắp, có nề nếp
交通灯让城市秩序井然。
Đèn giao thông làm cho thành phố trật tự ngăn nắp. |
— | ||
|
quy ước đã thành thông lệ
许多语言规则都是约定俗成的。
Nhiều quy tắc ngôn ngữ đều là quy ước đã thành thông lệ. |
— | ||
| 短语 |
trong hỗn loạn có trật tự
大自然表面看似混乱,实则乱中有序。
Thiên nhiên bề mặt trông có vẻ hỗn loạn, nhưng thực ra trong hỗn loạn có trật tự. |
— | |
| 短语 |
hai bên cùng có lợi, cùng thắng
互利共赢是推动国际合作的原则。
Cùng có lợi là nguyên tắc thúc đẩy hợp tác quốc tế. |
— | |
|
bổ sung lẫn nhau, tương hỗ cùng thành công
引进来与走出去相辅相成,缺一不可。
Thu hút vào và vươn ra bổ sung lẫn nhau, thiếu một không được. |
— | ||
| 短语 |
kéo theo đó, theo sau đó
科技发展随之而来的是隐私问题。
Kéo theo sự phát triển công nghệ là các vấn đề về quyền riêng tư. |
— | |
| 短语 |
khắp nơi, ở đâu cũng có
5G时代,智能设备无处不在。
Trong kỷ nguyên 5G, thiết bị thông minh có mặt khắp nơi. |
— | |
| 短语 |
lấy...làm đại diện, tiêu biểu là
以人工智能为代表的新技术正在重塑产业格局。
Những công nghệ mới lấy trí tuệ nhân tạo làm đại diện đang định hình lại cục diện ngành. |
— | |
|
dạy tùy theo tài năng từng người, giáo dục cá nhân hóa
优秀的教师善于因材施教,挖掘每个学生的潜力。
Giáo viên xuất sắc giỏi dạy tùy theo tài năng từng người, khai thác tiềm lực của mỗi học sinh. |
— | ||
|
có đích mà bắn — làm việc có mục tiêu, có trọng tâm
教学要有的放矢,根据学生实际情况制定方案。
Giảng dạy phải có mục tiêu rõ ràng, xây dựng phương án dựa theo tình hình thực tế của học sinh. |
— | ||
|
mỗi người giữ một lời/quan điểm riêng
双方各执一词,争执不下。
Hai bên mỗi người giữ một quan điểm, tranh cãi không xong. |
— | ||
|
tìm điểm chung, chấp nhận bất đồng
国与国之间要求同存异,共同发展。
Giữa các quốc gia cần tìm điểm chung, chấp nhận bất đồng để cùng phát triển. |
— | ||
|
tranh luận mãi không ngừng, cãi nhau không thôi
双方争论不休,无法达成协议。
Hai bên tranh luận mãi không ngừng, không thể đạt được thỏa thuận. |
— | ||
|
khác đường cùng đích (thành ngữ)
本土化和全球化看似对立,实则殊途同归。
Bản địa hóa và toàn cầu hóa tưởng chừng đối lập, thực ra là khác đường cùng đích. |
— | ||
| 短语 |
không thể chối bỏ, không thể đùn đẩy
保护生态环境是全人类无可推卸的责任。
Bảo vệ hệ sinh thái là trách nhiệm không thể chối bỏ của toàn nhân loại. |
— | |
| 短语 |
còn cần cải thiện
农村学校的硬件设施有待改善。
Cơ sở vật chất của các trường nông thôn còn cần được cải thiện. |
— | |
|
chỉ giỏi lý thuyết suông, nói suông trên giấy
只会纸上谈兵,却从不动手实践,这样的员工很难被重用。
Chỉ biết nói suông mà không bao giờ thực hành, nhân viên như vậy rất khó được trọng dụng. |
— | ||
|
thiên nhân hợp nhất, trời người hợp làm một
天人合一是中国传统哲学中最深刻的自然观。
Thiên nhân hợp nhất là quan niệm về tự nhiên sâu sắc nhất trong triết học truyền thống Trung Quốc. |
— | ||
|
hoà nhi bất đồng — hoà hợp mà không đồng nhất
和而不同是中华文明处理文化关系的核心智慧。
Hoà nhi bất đồng là trí tuệ cốt lõi của văn minh Trung Hoa trong việc xử lý quan hệ văn hoá. |
— | ||
|
cách vật trí tri — nghiên cứu sự vật để đạt tri thức
格物致知的精神在今天依然是科学探索的核心动力。
Tinh thần cách vật trí tri ngày nay vẫn là động lực cốt lõi của khám phá khoa học. |
— | ||
|
loại bỏ phần thô, lấy phần tinh — lọc lấy tinh hoa
对待传统文化,我们应当去粗取精,而非照单全收。
Đối với văn hóa truyền thống, chúng ta nên loại bỏ phần thô lấy phần tinh, chứ không phải tiếp nhận tất cả không chọn lọc. |
— | ||
|
mượn cảnh để bày tỏ tình cảm
借景抒情是中国古典诗歌最基本的艺术手法,诗人通过自然景物表达内心情感。
Mượn cảnh bày tỏ tình là thủ pháp nghệ thuật cơ bản nhất của thơ ca cổ điển Trung Quốc, nhà thơ thông qua cảnh vật tự nh |
— | ||
|
thôi vậy, bỏ đi, thôi bỏ qua đi (dùng khi khuyên đừng bận tâm hoặc tự mình nhượng bộ)
算了,别跟他计较这点儿小事。
Thôi bỏ đi, đừng so đo với anh ta chuyện cỏn con ấy làm gì. |
— | ||
|
không thể tưởng tượng nổi, khó tin, không thể lý giải
他在三个月内瘦了二十公斤,真是不可思议。
Trong ba tháng anh ấy giảm hai mươi cân, thật khó tin. |
— | ||
|
lẽ đương nhiên, hiển nhiên là thế, tất nhiên phải vậy
别把父母的付出看成理所当然的事。
Đừng coi những hy sinh của cha mẹ là chuyện đương nhiên. |
— | ||
|
khó hiểu, chẳng đâu vào đâu, không hiểu ra làm sao
他莫名其妙地发了一通脾气,大家都不知道为什么。
Anh ta tự dưng nổi nóng một trận chẳng đâu vào đâu, ai cũng không hiểu vì sao. |
— | ||
|
vẫn như xưa, y như trước đây, không hề thay đổi
无论多忙,他都一如既往地关心父母。
Dù bận đến đâu, anh ấy vẫn quan tâm bố mẹ như trước giờ vẫn thế. |
— | ||
|
hết sức cẩn thận, thận trọng từng li từng tí (thành ngữ)
他小心翼翼地把花瓶放回原处。
Anh ấy hết sức cẩn thận đặt chiếc bình hoa về chỗ cũ. |
— | ||
|
dốc hết sức, dồn toàn lực
为了这次考试,他全力以赴地复习了三个月。
Vì kỳ thi lần này, anh ấy đã dốc hết sức ôn tập suốt ba tháng. |
— | ||
|
cho đến nay, tính đến thời điểm hiện tại
迄今为止,这个问题还没有找到有效的解决办法。
Cho đến nay, vấn đề này vẫn chưa tìm được cách giải quyết hiệu quả. |
— | ||
|
bất lực, không đủ sức làm gì, đành chịu
对他的固执,我实在无能为力,只好由他去了。
Trước sự cố chấp của anh ấy, tôi thật sự bất lực, đành mặc kệ thôi. |
— | ||
|
ai ai cũng biết, mọi người đều biết (thường dùng mở đầu câu)
众所周知,熬夜对身体的伤害非常大。
Ai cũng biết thức khuya gây hại rất lớn cho sức khỏe. |
— | ||
|
nôn nóng không chờ nổi, sốt ruột muốn làm ngay
收到录取通知书,他迫不及待地打电话告诉母亲。
Nhận được giấy báo trúng tuyển, cậu ấy nôn nóng gọi điện báo ngay cho mẹ. |
— | ||
|
tìm mọi cách, xoay đủ mọi phương kế
为了让孩子上好学校,父母想方设法地攒钱。
Để con được học trường tốt, bố mẹ tìm mọi cách để dành tiền. |
— | ||
|
dễ như trở bàn tay, dễ dàng không tốn chút sức
对他来说,解决这个问题是轻而易举的事。
Với anh ấy, giải quyết vấn đề này là chuyện dễ như trở bàn tay. |
— | ||
|
không đáng kể, nhỏ nhặt không đáng nhắc tới
跟他的贡献相比,我做的这点儿事微不足道。
So với đóng góp của anh ấy thì chút việc tôi làm chẳng đáng kể gì. |
— | ||
|
vừa vặn, vừa đúng mức, không thừa không thiếu (nói năng, xử lý việc rất đúng chừng mực)
他这番话说得恰到好处,既提醒了对方,又没让人难堪。
Lời anh ấy nói vừa đúng mức, vừa nhắc nhở được đối phương lại không làm người ta khó xử. |
— | ||
|
việc cấp bách trước mắt, việc cần làm ngay
目前的当务之急是先把资金问题解决好。
Việc cấp bách trước mắt là phải giải quyết ổn thỏa vấn đề vốn đã. |
— | ||
|
trăm phương nghìn kế, tìm mọi cách
他千方百计地想说服父母同意他出国留学。
Cậu ấy tìm trăm phương nghìn kế để thuyết phục bố mẹ đồng ý cho đi du học. |
— | ||
|
dốc hết sức lực, dốc toàn lực, cố gắng hết mình
医生们竭尽全力抢救那位受伤的乘客。
Các bác sĩ đã dốc hết sức cấp cứu cho vị hành khách bị thương đó. |
— | ||
|
danh xứng với thực, đúng như tên gọi
他是一位名副其实的专家,解决了不少难题。
Ông ấy là một chuyên gia danh xứng với thực, đã giải quyết không ít vấn đề khó. |
— | ||
|
thức đêm học bài, làm việc thâu đêm
|
— | ||
|
nói thật, thật lòng mà nói
|
— | ||
|
giống hệt nhau, y hệt, y đúc
|
— | ||
|
không ngờ tới, bất ngờ
|
— | ||
|
nghĩa là, tức là, nói cách khác
|
— | ||
|
tự nói một mình, lẩm bẩm một mình
|
— |
Đang tải...