Kho từ › hsk6-textbook › 含糊

含糊 /hánhu/

HSK6 hsk6-textbook HSK
mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng; qua loa, cẩu thả
他的回答很含糊,让人猜不出真实的想法。 · Tā de huídá hěn hánhu, ràng rén cāi bu chū zhēnshí de xiǎngfǎ.
→ Câu trả lời của anh ấy rất mập mờ, khiến người ta không đoán được suy nghĩ thật.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...