Kho từ › hsk6-textbook › 精致

精致 /jīngzhì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tinh xảo, tinh tế, cầu kỳ tỉ mỉ (nói về đồ vật)
这个礼盒包装得非常精致。 · Zhège lǐhé bāozhuāng de fēicháng jīngzhì.
→ Hộp quà này được gói rất tinh xảo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...