| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
sự khác biệt
两国的饮食差异很大。
Ẩm thực hai nước khác biệt rất lớn. |
— | |
| 形 |
bình đẳng, đồng đều
教育机会的均等分配是社会公平的体现。
Phân phối cơ hội giáo dục bình đẳng là thể hiện của công bằng xã hội. |
— | |
| 副/动 |
cấp thiết cần, cần gấp
网络安全立法亟需跟上技术发展的步伐。
Lập pháp an ninh mạng cấp thiết cần theo kịp bước tiến của công nghệ. |
— | |
| 动 |
khác biệt so với, khác với
网络暴力有别于传统霸凌,它无处不在、全天候发生。
Bạo lực mạng khác biệt so với bắt nạt truyền thống — nó hiện diện khắp nơi và xảy ra suốt ngày đêm. |
— | |
| 形/副 |
vừa phải, mức độ phù hợp
凡事适度,过犹不及,劳逸结合才是健康生活的关键。
Mọi việc vừa phải, quá trớn chẳng khác thiếu, kết hợp lao động và nghỉ ngơi mới là chìa khóa của cuộc sống lành mạnh. |
— | |
| 副 |
tỉ mỉ, chậm rãi (thưởng thức/cảm nhận)
放慢脚步,细细品味每一口食物、每一段对话的滋味。
Chậm lại, tỉ mỉ thưởng thức từng miếng ăn, từng đoạn hội thoại. |
— | |
| 名 |
mới và cũ, cũ mới
在新旧交替的时代,如何找到平衡点是每个人都必须面对的挑战。
Trong thời đại mới cũ giao thoa, làm thế nào để tìm được điểm cân bằng là thách thức mà mỗi người đều phải đối mặt. |
— | |
| 名/形 |
điểm yếu, thế yếu, bất lợi
承认自身弱势并加以规避,才是明智的战略选择。
Thừa nhận điểm yếu của mình và tìm cách tránh né mới là sự lựa chọn chiến lược khôn ngoan. |
— | |
| 名 |
chênh lệch, khoảng cách (nhấn mạnh độ lớn)
城乡之间在教育资源上的落差依然十分显著。
Chênh lệch về nguồn lực giáo dục giữa thành thị và nông thôn vẫn còn rất rõ rệt. |
— | |
| 形 |
có thể tiếp cận được, khả tiếp cận
优质医疗服务的可及性不仅是技术问题,更是公平性与公共政策问题。
Tính khả tiếp cận của dịch vụ y tế chất lượng cao không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà còn là vấn đề công bằng và chính sách công. |
— | |
| 形 |
cao cấp, hạng sang, chất lượng cao
这家店专门卖高档家具。
Cửa hàng này chuyên bán đồ nội thất cao cấp. |
— | |
| 形 |
rõ ràng, rõ nét, mạch lạc
他的思路很清晰,讲得大家都听懂了。
Mạch suy nghĩ của anh ấy rất rõ ràng, anh ấy trình bày đến mức ai cũng hiểu. |
— | |
| 形 |
vô cùng, không gì sánh bằng (thường đi với tính từ: 无比激动, 幸福无比)
接到录取通知书时,他感到无比激动。
Lúc nhận được giấy báo trúng tuyển, anh ấy xúc động vô cùng. |
— | |
| 名 |
mức độ, nông nỗi, tình cảnh (thường chỉ tình huống xấu đã đến mức nào đó)
事情怎么会发展到这个地步?
Sao sự việc lại đến nông nỗi này chứ? |
— | |
| 名 |
cấp bậc, cấp độ, thứ hạng
工资的高低往往和职位的级别有关。
Lương cao hay thấp thường liên quan đến cấp bậc của chức vụ. |
— | |
| 名 |
giới hạn, cực hạn, mức tối đa
这次登山让我认识到了自己身体的极限。
Lần leo núi này khiến tôi nhận ra giới hạn thể lực của bản thân. |
— | |
| 动 |
hoàn toàn không có, chẳng có chút nào (phía sau thường là danh từ hai âm tiết: 毫无办法, 毫无关系)
他对这件事毫无兴趣。
Anh ấy chẳng có chút hứng thú nào với chuyện này. |
— | |
| 副 |
đủ để, đủ sức (đặt trước động từ, chỉ mức độ đủ dẫn đến một kết quả)
这些证据足以说明问题。
Những bằng chứng này đủ để nói lên vấn đề. |
— | |
| 形/副 |
thuần túy, nguyên chất; hoàn toàn là, chỉ là (làm phó từ nhấn mạnh)
我学书法纯粹是出于兴趣,并不想拿奖。
Tôi học thư pháp thuần túy vì thích, chứ chẳng nhắm giải thưởng gì. |
— | |
| 形 |
hàng đầu, quan trọng nhất (thường làm định ngữ: 首要任务 – nhiệm vụ hàng đầu)
保证乘客的安全是我们的首要任务。
Bảo đảm an toàn cho hành khách là nhiệm vụ hàng đầu của chúng tôi. |
— | |
| 副 |
tùy ý, tùy thích; bất kỳ, không bị hạn chế
会员可以任意选择三门课程免费学习。
Hội viên có thể tùy ý chọn ba khóa học để học miễn phí. |
— | |
| 名/形 |
cực đoan, thái cực; hết sức, vô cùng
看问题不能走极端,要考虑各方面的情况。
Nhìn nhận vấn đề thì không nên cực đoan, phải cân nhắc tình hình ở mọi mặt. |
— | |
| 名 |
thứ hạng, đẳng cấp, mức chất lượng
这两款手机的档次差得很远,价格也不一样。
Hai mẫu điện thoại này chênh nhau khá xa về đẳng cấp, giá cũng khác nhau. |
— | |
| 副 |
ngày càng, ngày một (dùng trong văn viết, đứng trước từ hai âm tiết)
随着经济的发展,人们的生活水平日益提高。
Cùng với sự phát triển kinh tế, mức sống của người dân ngày càng được nâng cao. |
— | |
| 形/副 |
rõ ràng, rành mạch; rõ ràng là, rành rành (dùng như phó từ nhấn mạnh sự thật)
他分明知道真相,却一直装作什么都不清楚。
Anh ta rõ ràng biết sự thật, vậy mà cứ giả vờ như chẳng hay biết gì. |
— | |
| 形 |
chặt chẽ, kín kẽ, nghiêm ngặt
他的论文结构严密,逻辑清楚。
Bài luận của anh ấy kết cấu chặt chẽ, logic rõ ràng. |
— | |
| 形 |
kịch liệt, dữ dội, mãnh liệt (cơn đau, vận động, biến đổi)
刚吃完饭不要做剧烈运动,对胃不好。
Vừa ăn xong đừng vận động mạnh, không tốt cho dạ dày. |
— | |
| 形 |
nghiêm trọng, gay gắt, khắc nghiệt (tình hình, thử thách)
今年的就业形势比往年更加严峻。
Tình hình việc làm năm nay còn nghiêm trọng hơn mọi năm. |
— | |
| 形 |
chính xác, chuẩn xác (về số liệu, đo đạc)
这台仪器的测量结果非常精确,误差不到一毫米。
Kết quả đo của chiếc máy này cực kỳ chính xác, sai số chưa tới một milimét. |
— | |
| 动 |
đối chiếu, so sánh (đặt hai bên cạnh nhau)
请你对照原文,检查一下翻译有没有错。
Bạn hãy đối chiếu với bản gốc, kiểm tra xem bản dịch có sai không. |
— | |
| 动 |
giống như, tựa như, hệt như (dùng trong văn viết)
他的话犹如一盆冷水,让我瞬间清醒了。
Lời anh ấy tựa như một gáo nước lạnh, khiến tôi tỉnh ra ngay lập tức. |
— | |
| 名 |
uy lực, sức mạnh ghê gớm
这场台风的威力超出了大家的想象。
Uy lực của trận bão này vượt quá sức tưởng tượng của mọi người. |
— | |
| 形 |
mãnh liệt, dữ dội, mạnh mẽ
昨晚的风刮得非常猛烈,把院子里的树都吹倒了。
Tối qua gió thổi rất dữ dội, quật đổ cả cây trong sân. |
— | |
| 形 |
chắc chắn, vững chắc, bền vững
这座桥的结构非常牢固,用了几十年也没出问题。
Kết cấu của cây cầu này rất vững chắc, dùng mấy chục năm vẫn không gặp vấn đề gì. |
— | |
| 形 |
cao siêu, siêu việt (kỹ thuật, tay nghề)
这位师傅的技术十分高超,几分钟就把机器修好了。
Tay nghề của bác thợ này rất cao siêu, chỉ vài phút đã sửa xong cái máy. |
— | |
| 动 |
chênh lệch, khác nhau, cách nhau (một khoảng)
这两种手机的价格相差不到一百块。
Giá của hai loại điện thoại này chênh nhau chưa tới một trăm tệ. |
— | |
| 形 |
đáng kể, khá lớn (số lượng, thành tích); đáng xem
这家小店一个月的收入相当可观。
Thu nhập một tháng của cửa hàng nhỏ này khá là đáng kể. |
— | |
| 动 |
không chịu nổi, không kham nổi; đặt sau từ tiêu cực chỉ mức độ cùng cực (疲惫不堪 mệt rã rời)
连续加班一周后,他疲惫不堪。
Sau một tuần liên tục tăng ca, anh ấy mệt rã rời. |
— | |
| 形 |
ưu việt, vượt trội, hơn hẳn (điều kiện, hoàn cảnh)
他从小家庭条件优越,却一点儿也不骄傲。
Từ nhỏ điều kiện gia đình anh ấy đã rất tốt, vậy mà anh ấy chẳng hề kiêu ngạo. |
— | |
| 动 |
chết người, nguy đến tính mạng; (dùng sau 得 hoặc trước 的) cực kỳ, hết sức, chịu không nổi
这几天热得要命,连饭都不想吃。
Mấy hôm nay nóng chết đi được, đến cơm cũng chẳng muốn ăn. |
— | |
| 副 |
vô cùng, hết sức (dùng trước từ chỉ tâm trạng, cảm xúc để nhấn mạnh mức độ)
听到这个好消息,我万分激动。
Nghe được tin vui này, tôi vô cùng xúc động. |
— | |
| 副 |
nhanh chóng, đột ngột, dữ dội (đứng trước động từ chỉ sự biến đổi: 急剧下降/增加)
最近几天气温急剧下降,大家注意保暖。
Mấy hôm nay nhiệt độ giảm mạnh đột ngột, mọi người chú ý giữ ấm. |
— | |
| 动/名 |
giới hạn, bó hẹp (trong phạm vi nào đó); sự hạn chế, mặt hạn chế
我们的讨论不应该局限于眼前的利益。
Cuộc thảo luận của chúng ta không nên bó hẹp trong lợi ích trước mắt. |
— | |
| 形 |
vang dội, sang sảng, to và rõ (âm thanh)
他的回答又响亮又干脆,让人印象深刻。
Câu trả lời của anh ấy vừa dõng dạc vừa dứt khoát, khiến người ta ấn tượng sâu sắc. |
— | |
| 动 |
không đến nỗi, chẳng đến mức
|
— | |
| 副 |
không mấy, không lắm
|
— | |
| 动 |
vượt, vượt quá; siêu
|
— | |
| 动 |
vượt quá, vượt ra ngoài
|
— | |
| 副 |
ra sức, mạnh mẽ, tích cực
|
— | |
| 动 |
tựa như, giống như, dường như
|
— | |
| 动/副 |
hết, cạn; hết sức, tối đa
|
— | |
| 形 |
kinh người, đáng kinh ngạc
|
— | |
| 形/副 |
tuyệt, cực kỳ; dứt, tuyệt giao
|
— | |
| 形 |
mạnh, dữ dội, mãnh liệt
|
— | |
| 名/形 |
thế mạnh, mạnh mẽ, có ưu thế
|
— | |
| 名 |
dốc toàn lực, hết sức mình
|
— | |
| 动 |
như một, nhất quán, không đổi
|
— | |
|
sâu sắc, hết sức sâu
|
— | ||
| 形 |
cực lớn, đặc biệt lớn
|
— | |
| 形 |
cùng một, đồng nhất
|
— | |
| 动 |
nhỏ hơn, ít hơn
|
— | |
|
xa xa; vượt xa, hơn hẳn
|
— | ||
| 形 |
trung bình, bậc trung
|
— | |
| 形 |
tốt nhất, tối ưu, hay nhất
|
— |
Đang tải...