| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
Vành đai và Con đường (sáng kiến BRI)
"一带一路"促进了沿线国家的互联互通。
"Vành đai và Con đường" thúc đẩy kết nối giữa các quốc gia dọc tuyến. |
— | |
| 名 |
sức mạnh mềm (soft power)
文化输出是提升软实力的重要手段。
Xuất khẩu văn hóa là phương tiện quan trọng để nâng cao sức mạnh mềm. |
— | |
| 名 |
chiến lược
这是一项重要的经济战略。
Đây là một chiến lược kinh tế quan trọng. |
— | |
| 名 |
quyền lực, thẩm quyền (của cơ quan/người có chức vụ)
权力必须在法律范围内行使。
Quyền lực phải được thực thi trong phạm vi pháp luật. |
— | |
| 名/动 |
mở cửa đối ngoại, chính sách mở cửa
对外开放是中国经济腾飞的重要动力。
Mở cửa đối ngoại là động lực quan trọng cho sự cất cánh kinh tế Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
thể chế, hệ thống tổ chức
教育体制改革需要长期坚持。
Cải cách thể chế giáo dục cần kiên trì lâu dài. |
— | |
| 名 |
chính sách
政府出台了多项促进教育公平的政策。
Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách thúc đẩy công bằng giáo dục. |
— | |
| 动 |
hỗ trợ, trợ giúp (chính sách)
国家通过扶持政策帮助贫困地区发展教育。
Nhà nước thông qua các chính sách hỗ trợ để giúp các vùng nghèo phát triển giáo dục. |
— | |
| 动 |
nghiêng về, ưu tiên cho (chính sách)
相关政策应向农村和边远地区倾斜。
Các chính sách liên quan nên ưu tiên nghiêng về nông thôn và vùng sâu vùng xa. |
— | |
| 动 |
mở cửa, nới lỏng (chính sách)
放开生育限制是应对人口危机的重要举措。
Nới lỏng hạn chế sinh đẻ là biện pháp quan trọng để ứng phó với khủng hoảng dân số. |
— | |
| 名 |
cải cách mở cửa (改革开放 — gǎigé kāifàng)
改革开放政策是中国经济腾飞的历史转折点。
Chính sách cải cách mở cửa là bước ngoặt lịch sử cho sự cất cánh kinh tế Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
sức mạnh quốc gia tổng hợp
中国的综合国力在过去四十年间大幅提升。
Sức mạnh quốc gia tổng hợp của Trung Quốc đã tăng vọt trong 40 năm qua. |
— | |
| 动/名 |
giám sát, quản lý, kiểm soát
加强对互联网平台的监管是各国政府的共同课题。
Tăng cường giám sát các nền tảng internet là chủ đề chung của các chính phủ. |
— | |
| 名/形 |
dân chủ; có tính dân chủ
他是个很民主的领导,愿意听大家的意见。
Ông ấy là một người lãnh đạo rất dân chủ, sẵn sàng lắng nghe ý kiến mọi người. |
— | |
| 动/名 |
bầu, bầu chọn; cuộc bầu cử
同学们选举小王当这个学期的班长。
Các bạn trong lớp bầu Tiểu Vương làm lớp trưởng học kỳ này. |
— | |
| 动 |
tranh cử, ra ứng cử (và vận động bầu cử)
他打算竞选学生会主席,正在准备演讲稿。
Cậu ấy định tranh cử chức chủ tịch hội sinh viên, đang chuẩn bị bài diễn thuyết. |
— | |
| 名 |
hành chính, công việc hành chính (行政部门: bộ phận hành chính)
她在这家公司负责行政和人事工作。
Cô ấy phụ trách mảng hành chính và nhân sự ở công ty này. |
— | |
| 名 |
đảng (chính đảng); bè phái, phe nhóm
他大学毕业那年就入了党。
Năm tốt nghiệp đại học anh ấy đã vào Đảng. |
— | |
| 名 |
nước cộng hòa
今年是这个共和国成立五十周年。
Năm nay là kỷ niệm 50 năm thành lập nước cộng hòa này. |
— | |
| 动 |
đấu tranh, chiến đấu; cuộc đấu tranh
他一生都在为工人的权益而斗争。
Cả đời ông ấy đấu tranh vì quyền lợi của người lao động. |
— | |
| 动 |
bỏ phiếu, bầu chọn, bình chọn
大家可以在网上给自己喜欢的作品投票。
Mọi người có thể bình chọn trực tuyến cho tác phẩm mình thích. |
— | |
| 名 |
lãnh tụ, lãnh đạo (cấp cao của quốc gia, đoàn thể)
他被公认为这场运动的精神领袖。
Ông được công nhận là lãnh tụ tinh thần của phong trào này. |
— | |
| 名 |
liên minh, liên đoàn, khối liên kết
这两家公司结成联盟,共同开发新产品。
Hai công ty này lập liên minh để cùng phát triển sản phẩm mới. |
— | |
| 名 |
cơ quan (nhà nước, đoàn thể); bộ máy, cơ cấu máy móc; mưu kế, cạm bẫy
他大学毕业后进了政府机关工作。
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy vào làm ở cơ quan nhà nước. |
— | |
| 名 |
mệnh lệnh, chỉ thị; lệnh (máy tính)
机器人会按照你输入的指令行动。
Robot sẽ hành động theo lệnh mà bạn nhập vào. |
— | |
| 形/动 |
tham nhũng, hủ bại, thối nát; (thức ăn) ôi thiu, mục rữa
政府正在采取措施打击腐败现象。
Chính phủ đang áp dụng các biện pháp để chống lại nạn tham nhũng. |
— | |
| 名 |
cục diện, tình hình, tình thế (chính trị, quân sự, kinh tế)
最近几个月,当地的经济局势有所好转。
Mấy tháng gần đây, tình hình kinh tế ở địa phương đã khá lên phần nào. |
— | |
| 名 |
Quốc vụ viện (chính phủ Trung Quốc); Bộ Ngoại giao Mỹ
国务院公布了今年的法定节假日安排。
Quốc vụ viện đã công bố lịch nghỉ lễ chính thức của năm nay. |
— | |
| 名 |
hiệp ước, điều ước (giữa các quốc gia)
两国经过长期谈判,终于签订了这份贸易条约。
Sau thời gian đàm phán dài, hai nước cuối cùng đã ký hiệp ước thương mại này. |
— | |
| 动 |
phủ quyết, bác bỏ (đề nghị, phương án)
他的提议在会上被大多数人否决了。
Đề xuất của anh ấy đã bị đa số mọi người bác bỏ tại cuộc họp. |
— | |
| 动 |
biểu quyết, bỏ phiếu quyết định
这个方案将在明天的会议上进行表决。
Phương án này sẽ được đưa ra biểu quyết tại cuộc họp ngày mai. |
— | |
| 名 |
lãnh thổ
维护国家领土完整是每个公民的责任。
Bảo vệ sự toàn vẹn lãnh thổ quốc gia là trách nhiệm của mỗi công dân. |
— | |
| 动 |
quản hạt, cai quản, thuộc quyền quản lý của
这片区域由市政府直接管辖。
Khu vực này do chính quyền thành phố trực tiếp quản lý. |
— | |
| 动 |
biểu tình; thị uy, ra oai
上千名市民上街示威,要求政府降低房价。
Hàng nghìn người dân xuống đường biểu tình, yêu cầu chính phủ hạ giá nhà. |
— | |
| 名 |
ủy viên (thành viên của một ủy ban)
他被选为学生会的生活委员。
Cậu ấy được bầu làm ủy viên đời sống của hội sinh viên. |
— | |
| 名 |
chính quyền, quyền lực nhà nước
这个国家的政权在战后逐渐稳定下来。
Chính quyền của nước này dần ổn định trở lại sau chiến tranh. |
— | |
| 名 |
công vụ, việc công, việc của cơ quan nhà nước
他这次去北京是出差办公务,不是旅游。
Lần này anh ấy đi Bắc Kinh là đi công tác lo việc công, không phải đi du lịch. |
— | |
| 区 |
ứng cử, được đề cử (thường dùng làm định ngữ: 候选人 ứng cử viên, 候选名单 danh sách đề cử)
这次评选的候选名单已经在公司网站上公布了。
Danh sách đề cử của đợt bình chọn lần này đã được công bố trên website công ty rồi. |
— | |
| 名 |
chủ quyền (quyền tối cao của một quốc gia)
任何国家都不能侵犯别国的领土主权。
Không quốc gia nào được xâm phạm chủ quyền lãnh thổ của nước khác. |
— | |
| 名 |
đại thần, quan lớn (thời quân chủ); bộ trưởng (ở một số nước quân chủ)
这位大臣一生忠心耿耿,深受百姓爱戴。
Vị đại thần này cả đời trung thành tận tụy, được dân chúng hết mực kính yêu. |
— | |
| 名 |
bí thư (chức vụ đứng đầu tổ chức đảng, đoàn thể)
村里的书记正在开会讨论修路的事。
Bí thư của thôn đang họp bàn chuyện làm đường. |
— | |
| 名 |
nguyên thủ, người đứng đầu nhà nước
两国元首就经济合作进行了会谈。
Nguyên thủ hai nước đã hội đàm về vấn đề hợp tác kinh tế. |
— | |
| 名 |
cờ, lá cờ; ngọn cờ, biểu tượng (nghĩa bóng)
广场上飘扬着各国的旗帜。
Trên quảng trường, cờ của các nước tung bay phấp phới. |
— | |
| 动 |
ban hành, công bố (mệnh lệnh, văn bản); trao tặng (huân chương, giải thưởng)
校长亲自给获奖的学生颁发了证书。
Hiệu trưởng đích thân trao giấy chứng nhận cho các học sinh đoạt giải. |
— | |
| 动 |
hội đàm, gặp gỡ, hội kiến (dùng trong ngữ cảnh trang trọng, ngoại giao)
两国领导人昨天在北京举行了会晤。
Lãnh đạo hai nước đã có cuộc hội đàm tại Bắc Kinh ngày hôm qua. |
— | |
| 动 |
quán triệt, thực hiện triệt để (chủ trương, chính sách)
各部门要认真贯彻这项新规定。
Các bộ phận phải nghiêm túc quán triệt quy định mới này. |
— | |
| 动 |
nổi loạn, làm phản, nổi dậy chống lại
历史上,农民因为活不下去而造反的例子并不少见。
Trong lịch sử, chuyện nông dân nổi dậy vì không sống nổi không phải là hiếm. |
— | |
| 动 |
đi thăm chính thức, công du
|
— | |
|
ban hành (chính sách), ra mắt
|
— | ||
| 名 |
đại sứ
|
— | |
| 动 |
đối ngoại, hướng ra bên ngoài
|
— | |
| 名 |
hội nghị thượng đỉnh
|
— | |
| 名 |
quốc ca
|
— | |
| 名 |
quốc hội, nghị viện
|
— | |
| 名 |
quốc kỳ
|
— | |
| 名 |
quốc vương, vua
|
— | |
| 名 |
quyền, quyền lợi; quyền lực
|
— | |
|
lên sân khấu; lên nắm quyền
|
— | ||
| 名 |
người đứng đầu, nguyên thủ
|
— | |
| 名 |
thủ tướng (Nhật, Anh...)
|
— | |
| 名 |
vụ trưởng, cục trưởng
|
— | |
| 名 |
chính đảng, đảng phái chính trị
|
— |
Đang tải...