Kho từ › hsk6-textbook-b25 › 偏好

偏好 /piānhào/

HSK6 名/动 hsk6-textbook-b25 HSK
sở thích, ưa thích hơn
饮食偏好因文化背景不同而存在巨大差异。 · Yǐnshí piānhào yīn wénhuà bèijǐng bùtóng ér cúnzài jùdà chāyì.
→ Sở thích ăn uống có sự khác biệt lớn do nền tảng văn hóa khác nhau.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...