Kho từ › hsk6-textbook › 可恶

可恶 /kěwù/

HSK6 hsk6-textbook HSK
đáng ghét, đáng khinh, khả ố
这种随手扔垃圾的行为真可恶。 · Zhè zhǒng suíshǒu rēng lājī de xíngwéi zhēn kěwù.
→ Kiểu tiện tay vứt rác như vậy thật đáng ghét.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...