Kho từ › hsk5-textbook-b36 › 杰出

杰出 /jiéchū/

HSK6 hsk5-textbook-b36 HSK
kiệt xuất, lỗi lạc
她是一位杰出的科学家。 · Tā shì yí wèi jiéchū de kēxuéjiā.
→ Bà là một nhà khoa học lỗi lạc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...