Kho từ › hsk6-textbook-b8 › 潜心

潜心 /qiánxīn/

HSK6 副/动 hsk6-textbook-b8 HSK
chuyên tâm, dồn tâm sức vào
不妨潜心做好一件事,而不是同时追逐十件事却都流于表面。 · Bùfáng qiánxīn zuò hǎo yī jiàn shì, ér bù shì tóngshí zhuīzhú shí jiàn shì què dōu liú yú biǎomiàn.
→ Chẳng ngại dồn tâm sức làm tốt một việc, thay vì cùng lúc đuổi theo mười việc mà đều chỉ ở bề mặt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...