Kho từ › hsk6-textbook › 弱点

弱点 /ruòdiǎn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
điểm yếu, nhược điểm
他很清楚自己的弱点,并努力去改正。 · Tā hěn qīngchu zìjǐ de ruòdiǎn, bìng nǔlì qù gǎizhèng.
→ Anh ấy rất rõ nhược điểm của mình và cố gắng sửa chữa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...