Kho từ › hsk6-textbook › 周密

周密 /zhōumì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
chu đáo, tỉ mỉ, kín kẽ (kế hoạch, suy nghĩ)
这次活动的安排十分周密,几乎没出什么问题。 · Zhè cì huódòng de ānpái shífēn zhōumì, jīhū méi chū shénme wèntí.
→ Việc sắp xếp cho hoạt động lần này rất chu đáo, hầu như không xảy ra vấn đề gì.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...