Kho từ › hsk6-textbook › 壮观

壮观 /zhuàngguān/

HSK6 hsk6-textbook HSK
hùng vĩ, tráng lệ, hoành tráng
站在山顶上看日出,那场面真是太壮观了。 · Zhàn zài shāndǐng shàng kàn rìchū, nà chǎngmiàn zhēnshi tài zhuàngguān le.
→ Đứng trên đỉnh núi ngắm mặt trời mọc, cảnh tượng ấy thật sự quá hùng vĩ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...