Kho từ › hsk6-textbook › 新颖

新颖 /xīnyǐng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
mới mẻ, mới lạ, độc đáo
这款手机的设计很新颖,一上市就受到了年轻人的欢迎。 · Zhè kuǎn shǒujī de shèjì hěn xīnyǐng, yí shàngshì jiù shòudào le niánqīngrén de huānyíng.
→ Thiết kế của mẫu điện thoại này rất mới lạ, vừa ra mắt đã được giới trẻ ưa chuộng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...