Kho từ › hsk6-textbook › 可行

可行 /kěxíng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
khả thi, có thể thực hiện được
这个方案听起来不错,但实际上并不可行。 · Zhège fāng'àn tīng qǐlái búcuò, dàn shíjì shàng bìng bù kěxíng.
→ Phương án này nghe thì hay nhưng thực tế lại không khả thi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...