Kho từ › hsk6-textbook › 空洞

空洞 /kōngdòng/

HSK6 tính từ hsk6-textbook HSK
rỗng tuếch, sáo rỗng, trống rỗng (lời nói, nội dung)
他的发言内容空洞,没有实际建议。 · Tā de fāyán nèiróng kōngdòng, méiyǒu shíjì jiànyì.
→ Bài phát biểu của anh ta nội dung sáo rỗng, chẳng có đề xuất thiết thực nào.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...