| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
triết học
孔子的哲学影响了整个东亚。
Triết học Khổng Tử đã ảnh hưởng đến toàn Đông Á. |
— | |
| 名 |
nguyên tắc, quy luật (có tính chuẩn mực)
大自然有其自身的运行法则。
Thiên nhiên có quy luật vận hành riêng của nó. |
— | |
| 名 |
quy luật tự nhiên
自然规律不以人的意志为转移。
Quy luật tự nhiên không thay đổi theo ý chí con người. |
— | |
| 名 |
Fibonacci (nhà toán học)
斐波那契数列出现在许多自然现象中。
Dãy số Fibonacci xuất hiện trong nhiều hiện tượng tự nhiên. |
— | |
| 名 |
dãy số (toán học)
等差数列体现了数学之美。
Cấp số cộng thể hiện vẻ đẹp toán học. |
— | |
| 名 |
cường quốc khoa học công nghệ
中国正在向科技强国迈进。
Trung Quốc đang tiến về phía trở thành cường quốc khoa học công nghệ. |
— | |
| 名 |
carbon, các-bon
减少碳排放是应对气候变化的关键。
Giảm phát thải carbon là chìa khóa để ứng phó biến đổi khí hậu. |
— | |
| 动 |
giám sát, theo dõi (dữ liệu)
建立全球气候监测网络是应对变化的基础。
Xây dựng mạng lưới giám sát khí hậu toàn cầu là nền tảng ứng phó biến đổi. |
— | |
| 名 |
thành phần, thành tố (cấu tạo nên vật gì)
买食品的时候,我习惯先看看包装上的成分表。
Khi mua thực phẩm, tôi có thói quen xem bảng thành phần trên bao bì trước. |
— | |
| 名 |
sinh vật; sinh học (môn học)
海洋里生活着各种各样的生物。
Trong đại dương có đủ mọi loài sinh vật sinh sống. |
— | |
| 名 |
màng, lớp màng mỏng; lớp phim/miếng dán mỏng
新手机上贴了一层保护膜。
Điện thoại mới được dán một lớp màng bảo vệ. |
— | |
| 名 |
bức xạ, phóng xạ; lan tỏa ra xung quanh
医生说这种检查的辐射很小,不用太担心。
Bác sĩ nói bức xạ của loại kiểm tra này rất nhỏ, không cần quá lo. |
— | |
| 名 |
cồn, chất cồn, ethanol
伤口要先用酒精消毒,然后再包扎。
Vết thương phải sát trùng bằng cồn trước rồi mới băng lại. |
— | |
| 名 |
yếu tố, thành phần cấu thành; nguyên tố (hóa học)
这部电影加入了很多中国传统文化元素。
Bộ phim này đưa vào rất nhiều yếu tố văn hóa truyền thống Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
vi khuẩn
饭前洗手可以有效减少细菌传播。
Rửa tay trước khi ăn giúp hạn chế vi khuẩn lây lan. |
— | |
| 名 |
gen, gien (di truyền)
科学家发现这种疾病与基因有关。
Các nhà khoa học phát hiện căn bệnh này có liên quan đến gen. |
— | |
| 名 |
thiết bị đo, máy móc dụng cụ (khoa học, y tế)
实验室里的仪器非常精密,使用时要格外小心。
Thiết bị trong phòng thí nghiệm rất tinh vi, khi dùng phải hết sức cẩn thận. |
— | |
| 名 |
trường hợp điển hình, vụ việc cụ thể, ca (ví dụ thực tế)
老师用一个真实的案例来说明这个道理。
Thầy giáo dùng một trường hợp có thật để giải thích đạo lý này. |
— | |
| 名 |
tế bào
科学家正在研究这种细胞的分裂过程。
Các nhà khoa học đang nghiên cứu quá trình phân chia của loại tế bào này. |
— | |
| 名 |
khí ô xy
海拔越高,空气中的氧气就越稀薄。
Độ cao càng lớn thì ô xy trong không khí càng loãng. |
— | |
| 名 |
tính đàn hồi; sự linh hoạt, mềm dẻo
我们公司实行弹性工作制,上下班时间比较自由。
Công ty chúng tôi áp dụng chế độ làm việc linh hoạt, giờ giấc đi làm khá thoải mái. |
— | |
| 动 |
sinh sản, sinh sôi nảy nở, nhân giống
这种鱼在温暖的水域里繁殖得特别快。
Loài cá này sinh sản rất nhanh ở những vùng nước ấm. |
— | |
| 动 |
thảo luận, bàn bạc, tìm tòi nghiên cứu
会上大家深入探讨了环境保护的问题。
Tại cuộc họp, mọi người đã thảo luận sâu về vấn đề bảo vệ môi trường. |
— | |
| 动 |
bốc hơi; (nghĩa bóng) biến mất không dấu vết
天气一热,盆里的水很快就蒸发了。
Trời vừa nóng lên là nước trong chậu bốc hơi rất nhanh. |
— | |
| 动 |
phản chiếu, phản xạ (ánh sáng, âm thanh); phản xạ (sinh lý)
湖面反射着阳光,亮得让人睁不开眼。
Mặt hồ phản chiếu ánh nắng, sáng đến mức không mở nổi mắt. |
— | |
| 名 |
tiêu bản, mẫu vật; ngọn và gốc (của vấn đề, bệnh tật)
博物馆里陈列着各种各样的昆虫标本。
Trong bảo tàng trưng bày đủ loại tiêu bản côn trùng. |
— | |
| 动 |
kiểm chứng, xác minh, kiểm nghiệm
这个结论还需要通过实验来验证。
Kết luận này còn cần được kiểm chứng bằng thực nghiệm. |
— | |
| 动 |
ăn mòn, làm gỉ sét; làm băng hoại, làm tha hóa (tư tưởng)
海边潮湿的空气很容易腐蚀金属零件。
Không khí ẩm ướt ở ven biển rất dễ ăn mòn các chi tiết kim loại. |
— | |
| 名 |
trọng tâm (vật lý); trọng tâm, phần chủ yếu (của công việc, vấn đề)
结婚以后,他把生活的重心转移到了家庭上。
Sau khi kết hôn, anh ấy chuyển trọng tâm cuộc sống sang gia đình. |
— | |
| 名 |
hydro, khí hydro (nguyên tố hóa học H)
水是由氢和氧两种元素组成的。
Nước được cấu tạo từ hai nguyên tố là hydro và oxy. |
— | |
| 名 |
bột, bột mịn (dạng nghiền vụn)
把这些药片磨成粉末,加水一起喝下去。
Nghiền mấy viên thuốc này thành bột rồi pha nước uống. |
— | |
| 名 |
địa chất
他大学学的是地质,毕业后经常在野外考察。
Đại học anh ấy học ngành địa chất, tốt nghiệp xong thường đi khảo sát thực địa. |
— | |
| 动 |
thu thập, hái lượm, lấy mẫu (dữ liệu, mẫu vật)
研究人员在山里采集了各种植物标本。
Các nhà nghiên cứu đã thu thập nhiều loại mẫu thực vật trong núi. |
— | |
| 名/动 |
tinh thể; sự kết tinh; (nghĩa bóng) thành quả quý giá
这本书是他十年研究的结晶。
Cuốn sách này là kết tinh của mười năm nghiên cứu của ông ấy. |
— | |
| 动 |
thăm dò, dò tìm, khảo sát (bằng thiết bị)
科学家用卫星探测这一带的地下水资源。
Các nhà khoa học dùng vệ tinh để thăm dò nguồn nước ngầm ở khu vực này. |
— | |
| 动 |
phát ra, tỏa ra, bức xạ (ánh sáng, tia, phóng xạ)
这种物质会放射出对人体有害的射线。
Loại vật chất này phát ra tia bức xạ gây hại cho cơ thể người. |
— | |
| 动 |
luận chứng, chứng minh, lập luận; (danh từ) luận cứ, sự lập luận
这篇论文用大量数据论证了自己的观点。
Bài luận văn này dùng rất nhiều số liệu để chứng minh cho quan điểm của mình. |
— | |
| 名 |
khí cacbonic, khí CO2
多种树可以减少空气中的二氧化碳。
Trồng nhiều cây có thể giảm lượng khí CO2 trong không khí. |
— | |
| 动 |
hòa tan, tan ra (trong chất lỏng)
盐很容易溶解在温水里。
Muối rất dễ tan trong nước ấm. |
— | |
| 动 |
điều tra nghiên cứu, khảo sát
|
— | |
| 动/名 |
nghiên cứu khoa học
|
— | |
| 动 |
nghiên cứu và phát triển (R&D)
|
— |
Đang tải...