Kho từ › hsk6-textbook › 乐意

乐意 /lèyì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
sẵn lòng, vui lòng (làm gì); hài lòng, vừa ý
如果你需要帮助,我很乐意帮你。 · Rúguǒ nǐ xūyào bāngzhù, wǒ hěn lèyì bāng nǐ.
→ Nếu bạn cần giúp đỡ, mình rất sẵn lòng giúp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...