Kho từ › hsk6-textbook › 盲目

盲目 /mángmù/

HSK6 hsk6-textbook HSK
mù quáng, thiếu suy nghĩ, nhắm mắt làm liều
投资以前一定要研究清楚,不能盲目跟风。 · Tóuzī yǐqián yídìng yào yánjiū qīngchu, bù néng mángmù gēnfēng.
→ Trước khi đầu tư nhất định phải tìm hiểu kỹ, không thể chạy theo phong trào một cách mù quáng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...