| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
sách hướng dẫn, tờ HDSD
我先看说明书。
Tôi đọc sách hướng dẫn trước. |
— | |
| 名 |
kiến thức sách vở
书本知识固然有其价值,但是不能代替亲身体验。
Kiến thức sách vở tuy có giá trị của nó, nhưng không thể thay thế trải nghiệm trực tiếp. |
— | |
| 名 |
sách bán chạy, bestseller
畅销书未必是经典,但经典一定是经历了时间考验的畅销书。
Sách bán chạy chưa chắc là kinh điển, nhưng kinh điển nhất định là sách bán chạy đã trải qua thử thách của thời gian. |
— | |
| 名 |
phiên bản, bản in, ấn bản
请把软件升级到最新版本再使用。
Hãy nâng cấp phần mềm lên phiên bản mới nhất rồi hãy dùng. |
— | |
| 动 |
trích dẫn, dẫn lời; viện dẫn
写论文时引用别人的观点必须注明出处。
Khi viết luận văn, trích dẫn quan điểm của người khác thì phải ghi rõ nguồn. |
— | |
| 名 |
văn hiến; tài liệu, tư liệu (sách vở, tài liệu nghiên cứu có giá trị)
写论文之前,他查阅了大量相关文献。
Trước khi viết luận văn, anh ấy đã tra cứu rất nhiều tài liệu liên quan. |
— | |
| 名 |
tóm tắt, bản tóm lược, phần tóm tắt (của bài viết, luận văn)
论文前面要写一段三百字左右的摘要。
Phần đầu luận văn phải viết một đoạn tóm tắt khoảng ba trăm chữ. |
— | |
| 名 |
sách vở, sách (tên gọi chung, không đếm từng cuốn)
他把家里的书籍按类别整理得整整齐齐。
Anh ấy sắp xếp sách vở trong nhà theo từng loại rất ngăn nắp. |
— | |
| 名 |
sách, sách vở
|
— | |
| 量 |
chương (sách); con dấu
|
— |
Đang tải...